Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
105 / 208 Từ điển

趿

tā sà qì

see 趿拉[ta1 la5]

zhù zhuó

(literary) chopsticks

lettuce, see 萵苣|莴苣

yǒu xiù

Setaria viridis/vicious

wén

wen xiang, Henan province

used in 旮旯[ga1 la2]

huán yuán

circle/round

fú póu

(name of a river)

(literary) to harbor (a feeling)/(literary) to pre...

zhà zuò zé

oak/Quercus serrata

suō shuò

to suck/Taiwan pr. [shuo4]

lún

complete

fěi

Torreya nucifera

duō

to mend clothes

biān

bamboo tazza used in ancient times to hold dry foo...

diàn

fine woven grass mat

tuó

to stumble/to waste time

xùn zhuàn

to obey/one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], sy...

hé è hè

why/how/when/what/where

far

zhuī

(literary) piebald horse

variant of 褲|裤[ku4]

fāng fǎng bǐng

Santalum album/square wooden pillar

ancient unit of weight equal to 20 or 24 liang 兩|两...

drought demon

tiè

(literary) greedy; gluttonous

how (interj. of surprise)

miē niè

used in 乜斜[mie1 xie5]/(Cantonese) what?

yān

surname Yan/name of a district in Henan

táng

(jade)

xué chì

to walk around/turn back midway

sǎn

used in 饊子|馓子[san3 zi5]

péng

(land-crab)/grapsus sp.

zūn

trout/barbel/Taiwan pr. [zun4]

ráo yáo

fuel/grass

qiáo zhǎo

ㄑㄧㄠˊ ㄓㄠˇ

sōng zhōng

restless/agitated

hūn

doorkeeper

chà

beautiful/see 奼紫嫣紅|姹紫嫣红[cha4 zi3 yan1 hong2]

error/carelessness/spoiled silk

ān àn

Eucalyptus globulus/Taiwan pr. [an4]

krypton (chemistry)

dāo

deuterium 2H/heavy hydrogen, isotope of hydrogen h...

lǒng

old variant of 壟|垄[long3]

hé xiá

name of a person

chà

branching stream

pīng pìn

graceful

winding/twisting

gǎo

plain white silk

gā xù

used in 旮旯[ga1 la2]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.