Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
109 / 208 Từ điển

bāi bò

thumb/to break/to tear/to pierce/to split

gǒu

basket for trapping fish

fū fù

instep/tarsus

bà bō

(bound form) Spanish mackerel

jiǎn

variant of 鹼|碱[jian3]

zhù níng

Boehmeria nivea/Chinese grass / (used as a bound f...

páo

bottle gourd/Lagenaria vulgaris

sǒu

to urge on/incite

prison/to imprison

gòu kōu

to draw a bow to the full/the range of a bow and a...

jīng

round-grained nonglutinous rice (Japonica rice)/Ta...

yǒu

wine container

měng

meng (old administrative division in Dai areas of ...

guāi guó

to slap/also pr. [guo2]

sù sōu shù

name of a river

zhuó

(coll.) to drench

dài

variant of 玳[dai4]

mǐn fēn

variant of 憫|悯[min3]

zhěn

border/boundary/field-path

nǎn

blushing with shame

háo hé mò mà

old term for northern peoples/silent

gǎn

to roll (dough etc)

jiǎo qiū jiù jiū jiā...

marsh

winding

duàn

Chinese linden (Tilia chinensis)

shuò

bright/to melt/to fuse

qiè

chest/box/trunk/suitcase/portfolio

yuè

to amputate one or both feet (punishment in imperi...

líng

mud carp (Cirrhina molitorella)

hōng jùn hēng

sound of a crash

zhū

cornelian cherry

dàn

variant of 啖[dan4]

qiān

stingy

qiǎo qiù

change countenance/worry

qú xū xù chǔn

surname Qu

fàn

field/farm

liù

pipit (genus Anthus)

yáng yǎng

a weevil found in rice etc

difficult to pronounce

xiāng

light yellow color

chéng shèng jīng

brightness of sun/splendor/also pr. [cheng2]

fēi fèi

Pacific herring

dàng

pool/pit/ditch/cesspit

jū chá zhǎ zū jiē bā...

(hemp)/sack cloth

zhuān

good/simple

shè

surname She

fāng fàng

"right open box" radical (Kangxi radical 22), occu...

yáng

to walk back and forth

zhū

name of a river

dōng

radon (chemistry)

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.