Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
143 / 208 Từ điển

jǐng

cut the throat

jú qù

ㄐㄩˊ ㄑㄩˋ

chǎn

to complete/to prepare

jiǎo

to raise/to lift/to pretend/counterfeit/unyielding...

téng

(used in place names)

shān xiǎn

"bristle" radical in Chinese characters (Kangxi ra...

xiǎn

a kind of dog with a long snout/see 獫狁|猃狁[Xian3 yu...

yīn

ㄧㄣ

huì

gate of market

huán

wall around a market place

mò wà

name of a tribe/socks/stockings

hé shé mò

buskin/name of a tribe/turban

diū

thulium (chemistry)

dān dàn

to hate

shuāng

ㄕㄨㄤ

(bound form) bamboo grid for steaming food

yuān wǎn

used in 箢箕[yuan1 ji1] and 箢篼[yuan1 dou1]/Taiwan pr...

jué kuì guì

dissatisfied

zhù cū

ㄓㄨˋ ㄘㄨ

yǐ qǐ

ㄧˇ ㄑㄧˇ

huā

ㄏㄨㄚ

hóu

wart

tīng

Japanese variant of 聽|听[ting1]

dié shé yè

sort out divining stalks

huán

(ancient weight)/metal ring

promethium (chemistry)

yì zé dù gāo

to spy out

pào báo pū

ㄆㄠˋ ㄅㄠˊ ㄆㄨ

wán wàn

ㄨㄢˊ ㄨㄢˋ

dā dá tà

variant of 答[da2]

lù lǜ

Arthraxon ciliare/green/rhodacene

bō fú

knee-pads/buskins

dié

ㄉㄧㄝˊ

yuán

old variant of 員|员[yuan2]

yǐ qī jī jǐ yì

shin

dùn

ㄉㄨㄣˋ

lián

ㄌㄧㄢˊ

ài yǐ

misty/cloudy sky/dark/obscure

ㄐㄧ

dòu

ㄉㄡˋ

jūn qún

variant of 麇[jun1]

wǎng

ㄨㄤˇ

jiāo

eggs of mantis

yā yà

ㄧㄚ ㄧㄚˋ

ㄩˋ

bàng

ㄅㄤˋ

suàn

ㄙㄨㄢˋ

xīng

ㄒㄧㄥ

ruǎn ruàn

(archaic) to shorten

縿

shān xiān xiāo sāo c...

fringe/ornament of banner

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.