Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
198 / 208 Từ điển

bàng

the edge/border of a field

see 樗蒱[chu1 pu2]

lǎng

ㄌㄤˇ

yè dié

small dish/window

tán

raised path between fields

wēn yùn

see 榲桲|榅桲[wen1 po5]

pián

(tree)

clothes-horse

mào

Cydonia japonica

yīn

ㄧㄣ

𬪩

nóng

concentrated/strong wine

què xī

(gems)

𬒔

gěng

ㄍㄥˇ

mín hūn

old variant of 珉[min2]

ㄉㄧ

kōng kòng

ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥˋ

𬨎

yóu

light carriage/trifling

𫐓

bù róu

wheel band

táng

ㄊㄤˊ

jiǎn lán

bright (light)

𫫇

ě è

variant of 惡|恶[e4], used in names of chemical comp...

huàn huǎn

ㄏㄨㄢˋ ㄏㄨㄢˇ

gèng xuǎn

ㄍㄥˋ ㄒㄩㄢˇ

niè

ㄋㄧㄝˋ

𫓹

hoe

𬭚

chún

copper drum

𬭛

bohrium (chemistry)

cǎn

panicum frumentaceum

𬕂

gōng lǒng

bamboo hat

láng làng

young bamboo

lù liáo

to despise/to insult

used in 艅艎[yu2 huang2]

huán huān

badger

tú dùn

fat (of pigs)

yìn

shark sucker (Echeneis naucrates)

𬶋

gudgeon (Gobio gobio, a small freshwater fish, or ...

𬶍

tuó

catfish/a kind of small fish/Chinese alligator

yáo

Yao tribe

huà xiè

ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄝˋ

𦝼

lǘ lóu

ㄌㄩˊ ㄌㄡˊ

to carry food to laborers in the field

𫔶

niè

vertical divider of a door way

chén

brazier

kuǐ

fiery/blazing

yūn yùn wěn

variant of 熨[yun4]

xīng

(literary) (of a fire) fierce; intense; blazing/(l...

wèi

radiance of fire

tuān

(literary) (of a fire) lively/blazing

jìn

water/name of a river

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.