Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
108 / 115 Từ điển
Trung học

19 nét

brown bear

Trung học

19 nét

コウ カン

hot soup

Trung học

19 nét

セン

smelling like a sheep

Trung học

19 nét

ルイ

thin, weak

Trung học

19 nét

ロウ

12th lunar month

Trung học

19 nét

landing a boat

Trung học

19 nét

ロ ショウ ゾウ

bow, stern

Trung học

19 nét

モウ ボウ

fighting ship

Trung học

19 nét

アイ

flourishing, luxuriant, harmonize, graceful, noble...

Trung học

19 nét

ウン

pile up

Trung học

19 nét

ヒン

duckweed

Trung học

19 nét

ライ

type of mugwort, cover, hide

Trung học

19 nét

リン

rush, used for tatami covers, surname

Trung học

19 nét

reed, rush

Trung học

19 nét

ロウ

dragon grass

Trung học

19 nét

ヨウ

fly

Trung học

19 nét

カツ

scorpion

Trung học

19 nét

セン

toad

Trung học

19 nét

テイ

razor clam

Trung học

19 nét

トウ

mantis

Trung học

19 nét

ワク カク

inchworm, geometer

Trung học

19 nét

ヘキ ヒャク

pleat, fold, tuck, crease

Trung học

19 nét

ジュ

underwear

Trung học

19 nét

ベツ バツ

socks

Trung học

19 nét

カク ケツ

investigate

Trung học

19 nét

slander, disparage, censure, criticize

Trung học

19 nét

ケツ キツ

deceive

Trung học

19 nét

タン

talk

Trung học

19 nét

イン

beautiful

Trung học

19 nét

ケツ ケイ

stumble

Trung học

19 nét

ソン シュン

crouch, squat, cower

Trung học

19 nét

ボク ホク

webfoot, web

Trung học

19 nét

チョ チャク

hesitate

Trung học

19 nét

キョウ

palanquin, litter

Trung học

19 nét

ケイ カイ

vinegar

Trung học

19 nét

オウ

massacre, annihilation

Trung học

19 nét

サン ザン

cold chisel

Trung học

19 nét

ソウ ショウ

tinkling of jade or metal pendants

Trung học

19 nét

ソク ゾク

arrowhead, barb

Trung học

19 nét

マン

soldering iron, trowel, curling iron, flat iron

Trung học

19 nét

リュウ

gold

Trung học

19 nét

レン

chain, irons, connection

Trung học

19 nét

ル ロウ

inlay, set, mount

Trung học

19 nét

ロウ リョウ

hill, mound

Trung học

19 nét

イン

rain lasting at least ten days

Trung học

19 nét

ヒ ビ フク

bellows

Trung học

19 nét

セイ サイ

dress (salad) vegetables

Trung học

19 nét

give, provide

Trung học

19 nét

リュウ

steaming rice

Trung học

19 nét

ウン

Japanese noodles, (kokuji)

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.