Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
114 / 115 Từ điển
Trung học

23 nét

リン

edge forward, trample

Trung học

23 nét

レキ

creaking sound

Trung học

23 nét

pulley

Trung học

23 nét

go around, conceal

Trung học

23 nét

シャク

melt, be charmed, captivated

Trung học

23 nét

ロ リョ

file, rasp

Trung học

23 nét

ロウ

solder

Trung học

23 nét

ヨウ

dimple

Trung học

23 nét

ベツ モチ バツ マチ

tabi, socks, stockings

Trung học

23 nét

ドク トク

skull

Trung học

23 nét

ソウ

hurry, high

Trung học

23 nét

カン

topknot, chignon, male hairstyle of looped ponytai...

Trung học

23 nét

sillaginoid, (kokuji)

Trung học

23 nét

イツ

kingfisher, snipe

Trung học

23 nét

ショウ

wren

Trung học

23 nét

ハン バ

water hen, gallinulle

Trung học

23 nét

リョウ

wren

Trung học

23 nét

チ リ

bird-lime

Trung học

23 nét

バイ ビ マイ ミ

mold, mildew

Trung học

24 nét

テン

insanity

Trung học

24 nét

チョク シュク チク

luxuriance

Trung học

24 nét

キ ハ

reins, connection

Trung học

24 nét

moth, insects which eat into clot

Trung học

24 nét

crossroads

Trung học

24 nét

ザン サン

defamation

Trung học

24 nét

シン

omen

Trung học

24 nét

カン ケン

noisy, disputatious

Trung học

24 nét

soon after, presently, almost, all but, no more th...

Trung học

24 nét

hearth, fireplace, furnace

Trung học

24 nét

アイ

mist, haze, fog

Trung học

24 nét

タイ

cloud cover

Trung học

24 nét

レキ

violent, thunder, lightening

Trung học

24 nét

セン

swing, trapeze

Trung học

24 nét

ヒン

scowl, raise eyebrows

Trung học

24 nét

シュウ

run, suddenly

Trung học

24 nét

ビン ヒン

sideburns

Trung học

24 nét

エン ヨウ

have a nightmare

Trung học

24 nét

カイ ケ

lizard fish

Trung học

24 nét

レイ

conger, sea eel

Trung học

24 nét

カク アク

long-tailed bird, dove, bullfinch

Trung học

24 nét

ゴウ

great sea turtle

Trung học

24 nét

アク

grating the teeth, fretful

Trung học

24 nét

ク ウ

decayed tooth, cavity

Trung học

24 nét

ガク

jaw

Trung học

25 nét

ラン

hold (in hand)

Trung học

25 nét

rough-woven fence, bamboo hedge

Trung học

25 nét

チョウ

auction

Trung học

25 nét

トウ トク

flag, banner

Trung học

25 nét

レン

witness

Trung học

25 nét

ジョウ

step on

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.