Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
44 / 115 Từ điển
Cấp 9

5 nét

キョウ

grant, answer

Cấp 9

5 nét

コ オ

question mark, ?

Cấp 9

5 nét

コウ グ

vast, broad, wide

Cấp 9

5 nét

offspring (animal), detailed, fine

Cấp 9

5 nét

kite, (kokuji)

Cấp 9

5 nét

only, free, in addition

Cấp 9

5 nét

crossing, crossroad, street corners, (kokuji)

Cấp 9

5 nét

テイ

water's edge, shore, bank

Cấp 9

5 nét

ヒキ ショ ソ ヒツ

head, counter for animals

Cấp 9

5 nét

ボ ボウ

5th calendar sign

Cấp 9

6 nét

キョク

rising sun, morning sun

Cấp 9

6 nét

Italy, that one

Cấp 9

6 nét

barbarian, savage, Ainu

Cấp 9

6 nét

ガイ カイ

sign of the hog, 9-11PM, twelfth sign of the Chine...

Cấp 9

6 nét

roundabout way

Cấp 9

6 nét

カ ケ

melon

Cấp 9

6 nét

エイ

pull, tug, jerk, admit, install, quote, refer to

Cấp 9

6 nét

キョウ オウ

correct, save, assist

Cấp 9

6 nét

ケイ ケ

square jewel, corner, angle, edge

Cấp 9

6 nét

five, five-man squad, file, line

Cấp 9

6 nét

this, current, next, coming, last, past

Cấp 9

6 nét

ジ ニ

and yet, and then, but, however, nevertheless

Cấp 9

6 nét

セキ

eventide, tide, salt water, opportunity

Cấp 9

6 nét

ショウ ソ ソウ ホウ

level, in the country, manor, village, hamlet

Cấp 9

6 nét

ジョウ ショウ

help

Cấp 9

6 nét

セン

be pointed, sharp, taper, displeased, angry, edgy

Cấp 9

6 nét

タク

requesting, entrusting with, pretend, hint

Cấp 9

辿

6 nét

テン

follow (road), pursue

Cấp 9

6 nét

チ シ

slacken, relax

Cấp 9

6 nét

lull, calm, (kokuji)

Cấp 9

6 nét

ジョ

you, thou

Cấp 9

6 nét

エキ ヤク

also, again

Cấp 9

6 nét

キツ

until, up to, as far as, to the extent

Cấp 9

6 nét

ボウ ム

pupil (eye), moo (cow sound)

Cấp 9

6 nét

ロク

rib

Cấp 9

6 nét

コウ カン

range, reach, extend, cover

Cấp 9

6 nét

コウ カン セン

span, range, extend over

Cấp 9

7 nét

キョウ アン コウ

apricot

Cấp 9

7 nét

ボ ボウ

male

Cấp 9

7 nét

カ ガ キャ ギャ

nursing, attending, entertainer

Cấp 9

7 nét

カイ ケ

mustard, rape, dust, trash, rubbish

Cấp 9

7 nét

キュウ

draw (water), ladle, scoop, pump

Cấp 9

7 nét

キュウ ク

moxa cautery, chastisement

Cấp 9

7 nét

コウ キョウ ホウ

pass through, go smoothly

Cấp 9

7 nét

キン

parsley

Cấp 9

7 nét

キュウ ク

beautiful black jewel, nine

Cấp 9

7 nét

キ ケ

intense, large

Cấp 9

7 nét

I, my, our, one's own

Cấp 9

7 nét

コウ

wide, large

Cấp 9

7 nét

コウ ゴウ キョウ

threat, long ages

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.