Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
46 / 115 Từ điển
Cấp 9

8 nét

kind of rake, loquat

Cấp 9

8 nét

カン

box (archaic)

Cấp 9

8 nét

ビ ヒ

loquat, spoon

Cấp 9

8 nét

ax, hatchet

Cấp 9

8 nét

ホウ

companion, friend

Cấp 9

8 nét

マツ バツ

splash, suds

Cấp 9

8 nét

モウ ボウ ミョウ

chief, beginning

Cấp 9

8 nét

レイ レン リョウ

wise

Cấp 9

8 nét

ユウ ウ

urge to eat

Cấp 9

8 nét

コウ

sky, big

Cấp 9

8 nét

キュウ キョウ

sky

Cấp 9

8 nét

バイ マイ

strawberry

Cấp 9

8 nét

マツ バツ マ

jasmine

Cấp 9

8 nét

テキ

edify, way, path

Cấp 9

9 nét

ア アイ ワ

beautiful

Cấp 9

9 nét

セン

madder, red dye, Turkey red

Cấp 9

9 nét

アン

hold, consider, investigate

Cấp 9

9 nét

イク

cultural progress, perfume

Cấp 9

9 nét

イン

descendent, issue, offspring

Cấp 9

9 nét

ボ モ

old woman

Cấp 9

9 nét

jewel

Cấp 9

9 nét

sudden, abrupt, improvised

Cấp 9

9 nét

bend down, bow, lie prostrate

Cấp 9

9 nét

カイ エ

round, game, revolve, go around, circumference

Cấp 9

9 nét

カイ ケ

wide, large, enlarge

Cấp 9

9 nét

コウ カッ チョウ キョウ

just as, as though, fortunately

Cấp 9

9 nét

コン カン

citrus, orange

Cấp 9

竿

9 nét

カン

pole, rod, scale beam, violin neck

Cấp 9

9 nét

キュウ

backpack bookcase

Cấp 9

9 nét

キン コン

neck, collar, lapel

Cấp 9

9 nét

ウ コ ゴ

barbarian, foreign

Cấp 9

9 nét

コウ

fork in road, scene, arena, theater

Cấp 9

9 nét

サイ

how, what, alas, question mark, exclamation mark

Cấp 9

9 nét

サン

coral, centimeter

Cấp 9

9 nét

シュウ ス

continent, sandbar, island, country

Cấp 9

9 nét

ジョウ ニュ

mushroom

Cấp 9

9 nét

シャ ジャク

wild mulberry

Cấp 9

9 nét

ハク ヒャク ビャク

oak, cypress

Cấp 9

9 nét

ヒ ビ

help, assist

Cấp 9

9 nét

シュ シュウ

holly

Cấp 9

9 nét

ゲン

lad, boy (ancient)

Cấp 9

9 nét

ケツ

page, leaf

Cấp 9

9 nét

タイ サイ

almost, quite, really

Cấp 9

9 nét

straight grain, spindle tree, (kokuji)

Cấp 9

9 nét

crotch, thigh, groin, (kokuji)

Cấp 9

9 nét

テツ チツ ジチ イツ イチ

niece

Cấp 9

9 nét

unhulled rice, (kokuji)

Cấp 9

9 nét

ヤ ジャ

question mark

Cấp 9

9 nét

ユウ

soothe, calm, pacify

Cấp 9

9 nét

ユ ユウ ジク

citron

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.