Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
66 / 115 Từ điển
Trung học

9 nét

カツ

why, how, when

Trung học

9 nét

ヒ ハイ

new moon, crescent moon

Trung học

9 nét

shackles, irons, handcuffs, bonds

Trung học

9 nét

handle

Trung học

9 nét

カイ

cane, walking stick

Trung học

9 nét

カン ケン

select, pick out

Trung học

9 nét

キ シ

trifoliate orange tree, thorny tree used for hedge...

Trung học

9 nét

キュウ グ

bier, coffin

Trung học

9 nét

ク コウ

quince tree

Trung học

9 nét

railing

Trung học

9 nét

サク

type of oak

Trung học

9 nét

タク

sounding sticks

Trung học

9 nét

テイ

root, founded on

Trung học

9 nét

トツ

to cut, a stump

Trung học

9 nét

フ ホウ

gong stick, drum stick, type of tree

Trung học

9 nét

raft, calyx

Trung học

9 nét

ロウ

bent tree, broken tree

Trung học

9 nét

テン

all, completely

Trung học

9 nét

オウ ヨウ

misfortune, disaster, calamity

Trung học

9 nét

イ テイ

tear, nasal discharge

Trung học

9 nét

エン

overflowing

Trung học

9 nét

キョウ

gush forth, surge

Trung học

9 nét

キョク

ditch

Trung học

9 nét

コウ

far and wide

Trung học

9 nét

シュ

name of a Chinese river

Trung học

9 nét

ジュ

wet

Trung học

9 nét

シャ ソン サイ セン セイ

wash, sprinkle

Trung học

9 nét

レツ レイ

pure

Trung học

9 nét

ケイ キョウ

light, clear

Trung học

9 nét

コ キョ

torch, signal fire

Trung học

9 nét

タク サ サク

frying, explosion

Trung học

9 nét

ヘイ

clear & bright

Trung học

9 nét

ホウ

burn, roast

Trung học

9 nét

エン

lead on to, therefore, then

Trung học

9 nét

テイ

touch

Trung học

9 nét

カク ハク バク

badger

Trung học

9 nét

ガン ゲン コン

vicious, cruel, severely, extreme

Trung học

9 nét

コウ キョウ

cunning, sly, crafty, niggardly

Trung học

9 nét

タイ

tortoise shell

Trung học

9 nét

glass

Trung học

9 nét

オウ

jar, jug, container

Trung học

9 nét

tonne, thousand kilograms, (kokuji)

Trung học

9 nét

decigram, (kokuji)

Trung học

9 nét

milligram, (kokuji)

Trung học

9 nét

till, cultivate

Trung học

9 nét

カイ

scabby eruption

Trung học

9 nét

ユ ユウ

wart

Trung học

9 nét

10th calendar sign

Trung học

9 nét

ケイ

glare at, toil

Trung học

9 nét

タン

watch intently

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.