Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
76 / 115 Từ điển
Trung học

11 nét

フ ホ

dried meat

Trung học

11 nét

ショウ

pound (mortar), sink, set (sun)

Trung học

11 nét

large boat

Trung học

11 nét

ジク チク チュウ

bow, prow

Trung học

11 nét

アン

hermitage

Trung học

11 nét

day lily

Trung học

11 nét

コン

a kind of fragrant herb

Trung học

11 nét

シュク

beans

Trung học

11 nét

スイ サイ

collect, gather, assemble

Trung học

11 nét

スウ シュウ

type of rape plant

Trung học

11 nét

セイ サイ

luxuriant growth, beautiful

Trung học

11 nét

セイ ショウ

turnip

Trung học

11 nét

チョウ

type of plant

Trung học

11 nét

ハ ホ

spinach

Trung học

11 nét

thin, inferior

Trung học

11 nét

ヘイ ヒョウ

floating plants

Trung học

11 nét

bog, wetlands, used in proper names, (kokuji)

Trung học

11 nét

リン

kind of thistle

Trung học

11 nét

カン

ark shell

Trung học

11 nét

キュウ

earthworm

Trung học

11 nét

mole cricket, cicada

Trung học

11 nét

ソ ショ

worm, grub, maggot

Trung học

11 nét

ユウ

millipede

Trung học

11 nét

レイ

dragonfly, moon moth

Trung học

11 nét

ホウ

abalone, dried fish, surname

Trung học

11 nét

ゲン ケン

show off, display, pretend

Trung học

11 nét

コン

imperial robes

Trung học

11 nét

ボウ

length

Trung học

11 nét

hood, top, awning, cover, (kokuji)

Trung học

11 nét

ケイ

ancient ordinary kimono

Trung học

11 nét

フク

cloth wrapper

Trung học

11 nét

old ceremonial garb, samurai garb, (kokuji)

Trung học

11 nét

sleeve length, (kokuji)

Trung học

11 nét

ベキ エキ ミャク

seek

Trung học

11 nét

accent, dialect

Trung học

11 nét

トツ

stutter

Trung học

11 nét

ヘン

degrade, disparage, belittle, demote

Trung học

11 nét

stand on tiptoes

Trung học

11 nét

footprint, remains

Trung học

11 nét

シ フ

foot, calyx, sitting in the lotus position

Trung học

11 nét

ヤク アク

yoke

Trung học

11 nét

キュウ

pair, gather, meet

Trung học

11 nét

シュン

saunter, go back

Trung học

11 nét

ショウ

saunter, loaf

Trung học

11 nét

テキ

far

Trung học

11 nét

ホ フ

flee

Trung học

11 nét

ravine, valley, (kokuji)

Trung học

11 nét

follow

Trung học

11 nét

タン チン

addiction, poison

Trung học

11 nét

トウ

rebrew, ferment again

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.