Tiếng Hàn

배상
Nghĩa: bồi thường; đền bù thiệt hại
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

회사는 사고 피해자에게 충분한 배상을 약속했다.
Công ty hứa bồi thường đầy đủ cho nạn nhân vụ tai nạn.
원고는 법정에서 피고에게 손해 배상을 요구했다.
Nguyên đơn yêu cầu bị đơn bồi thường thiệt hại tại tòa.
회사는 불법행위로 피해자에게 손해를 배상했다.
Công ty đã bồi thường thiệt hại cho nạn nhân do hành vi trái pháp luật gây ra.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi bù đắp thiệt hại đã gây ra, thường bằng tiền. Hay gặp trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm hoặc tai nạn.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.