Tiếng Anh

there

ðɛəɹ, ðeː(ɹ), ðɛə(ɹ), ðɛː(ɹ)
Nghĩa: viết sai chính tả của 'their'
Từ loại: Từ hạn định Các cách đọc khác: ðeː(ɹ), ðɛə(ɹ), ðɛː(ɹ)

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Họ đã để quên túi của mình trong sảnh (viết sai thành 'there').
There were several small tears in his shirt.
Có vài vết rách nhỏ trên áo sơ mi của anh ấy.
There is a striking similarity between the two brothers.
Có một sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa hai anh em.
There has been a gradual improvement in her health.
Đã có sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của cô ấy.

Ghi chú sử dụng

Đây là một lỗi phổ biến khi sử dụng trạng từ 'there' thay cho từ hạn định sở hữu 'their'.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.