Hanzi (汉字)
Phồn thể
Giản thể

power/might/prestige

Hanzi (汉字)

Cấp độ

Cấp 6

Pinyin

wēi

Bopomofo

ㄨㄟ

Jyutping

wai1

Câu ví dụ

助威 zhùwēi
拉拉隊在比賽現場大聲吶喊,為運動員助威。
拉拉队在比赛现场大声呐喊,为运动员助威。

Đội cổ vũ hò hét cuồng nhiệt tại trận đấu để tiếp thêm sức mạnh cho các vận động viên.

球迷為他們的球隊吶喊助威。
球迷为他们的球队呐喊助威。

Người hâm mộ hò reo để cổ vũ cho đội của họ.

威力 wēilì
這場風暴展現了自然界的巨大威力。
这场风暴展现了自然界的巨大威力。

Cơn bão này đã chứng tỏ sức mạnh to lớn của thiên nhiên.

坦克 tǎnkè
這輛坦克在戰場上顯示了強大的威力。
这辆坦克在战场上显示了强大的威力。

Chiếc xe tăng này đã thể hiện sức mạnh to lớn trên chiến trường.

威武 wēiwǔ
閱兵典禮上的軍隊顯得十分威武。
阅兵典礼上的军队显得十分威武。

Quân đội trong lễ duyệt binh trông rất oai vũ.

軍裝 / 军装 jūnzhuāng
他穿上軍裝顯得很威武。
他穿上军装显得很威武。

Anh ấy trông rất uy nghi trong bộ quân phục.

wēi
將軍不怒自威,士兵都很敬重他。
将军不怒自威,士兵都很敬重他。

Vị tướng không cần nổi giận vẫn toát ra uy thế, và binh sĩ rất kính trọng ông.

威信 wēixìn
領導者必須通過誠實和公正來建立自己的威信。
领导者必须通过诚实和公正来建立自己的威信。

Người lãnh đạo phải xây dựng uy tín của mình thông qua sự trung thực và công bằng.

老師平時很溫和,但上課時仍有威嚴。
老师平时很温和,但上课时仍有威严。

Thầy giáo thường rất ôn hòa, nhưng khi lên lớp vẫn có uy nghiêm.

明威 míngwēi
在古文裡,明威多指聖明而威嚴的旨意。
在古文里,明威多指圣明而威严的旨意。

Trong văn cổ, uy quyền sáng suốt và uy nghi thường chỉ một ý chỉ sáng suốt và uy nghi.

Từ vựng ví dụ

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.