Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
137 / 208 Từ điển

xuān

ㄒㄩㄢ

cuān

ice spud (aka ice chisel) with a pointy tip/to bre...

lóu

drill for sowing grain

grapsus

chuán xiāng

boat/ship

bunting (bird)/also pr. [wu1]

ㄆㄧˋ

guà

variant of 掛|挂[gua4]

tiǎn

shameful/shameless

ㄌㄩˇ

shān

rank odor (of sheep or goats)

zā zān

see 腌臢|腌臜[a1 za1]

tì zhì

ㄊㄧˋ ㄓˋ

jīn

variant of 筋[jin1]/variant of 斤[jin1]

lào

ㄌㄠˋ

yá xiā

see 嵖岈山[Cha2 ya2 Shan1]

shào

driving rain/to sprinkle

jiǎn

bamboo conduit/wooden peg/spout/same as 筧|笕

覿

face to face

lìn liǎn

phosphine

méng

(mineral)

qiú yóu jiū

used in 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]

táng

variety of small cicada with a green back and a cl...

lèi

pour out libation/sprinkle

pēi

unstrained spirits

jiōng jiǒng

ㄐㄩㄥ ㄐㄩㄥˇ

xūn

ㄒㄩㄣ

suī jùn suǒ

ㄙㄨㄟ ㄐㄩㄣˋ ㄙㄨㄛˇ

huán xún

name of a feudal state

both feet crippled/lame

tóng

Chrysanthemum coronarium

wěi

name of a river

shè

name of a river

gǎn hàn

place name/wash

zhèn

variant of 鎮|镇[zhen4]/town

xíng

soup cauldron/(arch.) sacrificial tripod with two ...

gé gē hé

ㄍㄜˊ ㄍㄜ ㄏㄜˊ

jìn

farewell presents

qiú

to bribe

frown

used in 驌驦|骕骦[su4 shuang1]

biāo

whirlwind

qiú kāo

(literary) to coerce sb/to compel sb

wǎn

ㄨㄢˇ

gōu gòu qú

ㄍㄡ ㄍㄡˋ ㄑㄩˊ

chǎng

ㄔㄤˇ

xíng

long-necked wine flask

tuó zhì yǐ

variant of 阤[tuo2]/variant of 陀[tuo2]

see 耮|耢[lao4]

xì jì

ㄒㄧˋ ㄐㄧˋ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.