Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
136 / 208 Từ điển

shān yán

boundary

còu

the tissue between the skin and the flesh

leg warmer

la

leg warmer

fǒu

ㄈㄡˇ

bǎn pǎn

ㄅㄢˇ ㄆㄢˇ

lái

rhenium (chemistry)

jiǔ

ㄐㄧㄡˇ

fēng

ㄈㄥ

chēng

ㄔㄥ

sù yóu

ㄙㄨˋ ㄧㄡˊ

ㄏㄨˋ

bì biàn

surname Bi/ancient place name

shà qiè

to speak evil/gobbling sound made by ducks

jù qú

(mus. instr.)

hidden/hide

yǎng

ㄧㄤˇ

bamboos good for poles/horn

cí zǐ cǐ chái

Common Gromwell or European stoneseed (Lithospermu...

cào

to fuck (vulgar)

qiū jiāo

Lespedeza bicolor

cī cǐ zǐ

to trample/to step/to walk on the ball of the foot

chǎ zhā

(coll.) to trudge (in mud, snow etc)

méng máng mèng

eyesight obscured/to feel ashamed

(fishing net)/woolen rug

kuì

ㄎㄨㄟˋ

shí

(Japanese kokuji) street corner/intersection/used ...

zhì

sickle

reed mat

bó pòu

corpse/prostrate

zāi zī zì

field recently opened for cultivation/surname Zi

ㄐㄧ

jùn

gather/to sort

jiǎ xiā

obstruction in the intestine

hóu

(appears as phonetic ho, especially in words taken...

xián jiàn jiān jiǎn

variant of 間|间[jian4]

yǎn qìn hàn qiǎn

ㄧㄢˇ ㄑㄧㄣˋ ㄏㄢˋ ㄑㄧㄢˇ

Chinese herring (Ilisha elongata)/white herring/sl...

àn ǎn ān yīn yǐn

ㄢˋ ㄢˇ ㄢ ㄧㄣ ㄧㄣˇ

xián jiǎn

ㄒㄧㄢˊ ㄐㄧㄢˇ

shàn

ㄕㄢˋ

ㄅㄧˇ

něi tuǐ

ㄋㄟˇ ㄊㄨㄟˇ

chōng chǒng chòng

ㄔㄨㄥ ㄔㄨㄥˇ ㄔㄨㄥˋ

yáng

ㄧㄤˊ

bèi

ㄅㄟˋ

ǒu

ㄡˇ

shǎn

furtively glance/glittering

fú fèi

duster

yuè

flute/key

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.