Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
141 / 208 Từ điển

mǎo liǔ

still water

shàn

to geld

huáng

sound of drums and bells/trident

unit of animal power (sufficient to pull a plow, h...

chī

discharge (rheum) from the mucous membranes of the...

jiǎng

to plow/to sow

bamboo rake

chán zhàn

(literary) animal tracks/the course of a celestial...

jiū

bun (of hair)

cǎn

dark/dim/gloomy/bleak

qíng

ㄑㄧㄥˊ

worship ancestors

chuí zhuī

ㄔㄨㄟˊ ㄓㄨㄟ

líng

small boat with windows

yún

ㄩㄣˊ

ㄋㄧˊ

tǎn zhàn chán zhān

unadorned but elegant dress

zhé

ㄓㄜˊ

huō huò huá

(literary) variant of 穫|获[huo4]

chuāi chǐ yí

to knead/to rub/to clear a drain with a pump/to co...

zhuì

pour libation on ground

áo

granary

jiàng hóng

flood

hǎi gāi gǎi

hydroxylamine (chemistry)

ㄉㄨˊ

zhān

ㄓㄢ

jùn

remains of a sacrifice or a meal

xiǎn

bamboo brush for utensils

Haliotis gigantea/sea ear

zhǎ

salted fish/dish made with ground vegetables, flou...

cǎn cēn zān

ㄘㄢˇ ㄘㄣ ㄗㄢ

chuí hóu chuái

callus on the hand or foot/upper leg bone of horse...

nào rú ér nèn nuǎn

biceps (in Chinese medicine)/(arch.) forelimbs of ...

unfair/to flatter

pǐ pí bì

to part

chì

ㄔˋ

lián

ㄌㄧㄢˊ

yīn

ㄧㄣ

táo

bind/cord/twist

cuì

pancreas

leucacene

yǎn

Hemidactylus bowringii

zhì

ㄓˋ

shèng

have as remainder/trad. variant of 剩[sheng4]

xiāng

see 青葙, feather cockscomb (Celosia argentea)

yóu

ㄧㄡˊ

jī qí

ㄐㄧ ㄑㄧˊ

guǐ

ㄍㄨㄟˇ

imperial ancestral sacrifice

tái

ㄊㄞˊ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.