Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
140 / 208 Từ điển

軿

píng

curtained carriage used by women/to gather togethe...

yōu yóu

distant/joyous/satisfied

fěng běng

recite/chant

bì pí

low-built house

to exterminate

shù yú yáo

exceed/jump over

official pay/sacrificial rice

(archaic) blowfish

qí qī qǐ

ㄑㄧˊ ㄑㄧ ㄑㄧˇ

jiān

bonito

tīng

silk braided cord

guā tiǎn kuò

Juniperus chinensis/measuring-frame

zhǐ

end of axle outside of hub

chóu

ㄔㄡˊ

wěi

ㄨㄟˇ

méi mén mí

porridge/rice sprouts

hóng

to swarm (of insects)

guī kuì duì

ㄍㄨㄟ ㄎㄨㄟˋ ㄉㄨㄟˋ

xuàn

variant of 炫[xuan4]/(literary) to boast/to show of...

ㄏㄜˊ

suì

old variant of 誶|谇[sui4]

ㄖㄨˋ

tián

ㄊㄧㄢˊ

ㄍㄨ

mǎng

ㄇㄤˇ

shào

ㄕㄠˋ

rèn

ㄖㄣˋ

zhán zhān

ㄓㄢˊ ㄓㄢ

ㄌㄨˊ

shài shā

ㄕㄞˋ ㄕㄚ

ㄧˊ

xiū

ㄒㄧㄡ

xié

to harmonize/to accord with/to agree

luxuriant (of plants)

guì

minnow

dǐ zhǐ

to butt/resist

suō

redlip mullet (Planiliza haematocheilus)

guǎn

Ochetobius elongatus, species of cyprinid fish fou...

zhì chí tí

ㄓˋ ㄔˊ ㄊㄧˊ

fever/tartar horn

huán huàn

to tear between chariots (as punishment)

duì duī dūn

upsetting (forged pieces)

kòu

(a measure of width of cloth)

zhǎ

variant of 鮓|鲊[zha3]/variant of 苲[zha3]

kùn

ㄎㄨㄣˋ

dōu

root and lower stem of certain plants/classifier f...

wù pī

(flat) mole

yīn

ㄧㄣ

cuì

ㄘㄨㄟˋ

zhēn qián

Physalis alkekengi

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.