Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
158 / 208 Từ điển

lǎn

to soak (fruits) in hot water or limewater to remo...

dorsal fins/horse's mane

the ponyfishes, aka slipmouths (Leiognathidae, a f...

móu

ㄇㄡˊ

jiē

ㄐㄧㄝ

kuì

ㄎㄨㄟˋ

qié

ㄑㄧㄝˊ

yì niè

ㄧˋ ㄋㄧㄝˋ

lù áo

ㄌㄨˋ ㄠˊ

wèng

stuffy (nose)/nasal (voice)

ān

xuān xuàn

ㄒㄩㄢ ㄒㄩㄢˋ

ㄗㄜˊ

jiào pào liáo liù

cellar

gōu

ㄍㄡ

rèn

to weave/to lay warp for weaving/silk thread for w...

yōu

harrow

huò wò

ㄏㄨㄛˋ ㄨㄛˋ

xù yǔ yú yù xū

beautiful

hū hú hù

to exhale/to call/scream of tiger

yuán wán

Protura (soil dwelling primitive hexapod)/variant ...

yuān xuān

larva of mosquito

dié

ㄉㄧㄝˊ

fēng páng

ㄈㄥ ㄆㄤˊ

zhé

to be frightened

zhuàn quán

ㄓㄨㄢˋ ㄑㄩㄢˊ

jiā

boar/male pig

qiāo

ㄑㄧㄠ

wù wéi

ㄨˋ ㄨㄟˊ

qīng

restroom/latrine

yān āng

ㄧㄢ ㄤ

lù lǜ

Japanese variant of 錄|录[lu4]

tōu

ㄊㄡ

ㄏㄨˊ

kuī

ㄎㄨㄟ

zhì yí tuó

bank/hillside

Sui-Tang (premodern ethnic group)

hén

ㄏㄣˊ

yùn

ㄩㄣˋ

sān sàn

wild hair

a species of freshwater catfish

luò

ㄌㄨㄛˋ

kòu

fledglings

tiān

used in 黇鹿[tian1 lu4]

yǎn

black spots on body

chū chǐ

ㄔㄨ ㄔˇ

pān

show the whites of eyes

wěi kuǐ

rocky/stony

zēng

ㄗㄥ

huò hù

ㄏㄨㄛˋ ㄏㄨˋ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.