Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
182 / 208 Từ điển

ㄌㄨˊ

yǐn

traces (of a carriage)

táo

ㄊㄠˊ

zōng

variant of 騣|鬃[zong1]

hán hān

ㄏㄢˊ ㄏㄢ

魿

líng lín

ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄣˊ

ㄅㄧˋ

wèi

ㄨㄟˋ

dai

ㄉㄞ˙

鰿

ㄐㄧˋ

ㄐㄧˋ

zhuān tuán liàn

fish (meaning variable: mackerel, anchovy, fresh-w...

shàn tuó

ㄕㄢˋ ㄊㄨㄛˊ

tóng

snakefish

luō luó luo

(final exclamatory particle)

yì ài

to regulate/to govern/to control/to mow

miǎn

hidden from view/barrier to ward off arrows

guài jué

decisive

pán qiáng

classifier for strips of land or bamboo, shops, fa...

washbasin with a tubular handle

dū dǔ

to tap lightly

gān

(inferior gem)

ornamental jade

póu

take up in both hands

biàn

to applaud

sǒng

(literary) to stand upright/(dialect) to push/to s...

yáng

rising sun/sunshine

hōng ōu hǒu

roar or howl of an animal/bellow of rage

māng

bull/see 牤牛[mang1 niu2]

zhì zhài

worm-like invertebrate/mythical animal (see 獬豸[xie...

zhǐ

islet

fēng

(onom.) sound of flowing water/sound of wind/Taiwa...

yá yà

variant of 琊[ya2]

pín

pearl

jiè

jade tablet indicating rank

yuè

pearl used in sacrifice

jué

penannular jade pendant

qiá

to grip with both hands/to put one's hands on (one...

jié

careful/diligent/firm

zhǎ zhǎn zhà zhá

span (unit of length based on the width of the exp...

kuǎi

(dialect) to scratch (an itch)/to carry on the arm...

xué

to store grain by enclosing it in a woven mat roll...

chǒu niǔ

handcuffs/red apricot

mín

heaven

fǎng

dawn/to begin

ḿ m̀ móu

interjection expressing consent/um

zhuān

(dialect) gizzard

𬉼

ōu ǒu

copious smoke produced by smoldering firewood/half...

xīn

mid-day glare/heat

zhòu

(dialect) stubborn

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.