Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
205 / 208 Từ điển

zhā

rosacea

dān

meditation

bāo

archaic variant of 包[bao1]

chè cǎo

plants sprouting

mì sī

fine silk/Kangxi radical 120

mián

"roof" radical (Kangxi radical 40), occurring in 家...

wéi guó

enclosure

ㄈㄨˋ

variant of 集[ji2]

𠂇

zuǒ

ㄗㄨㄛˇ

jié

"seal" radical in Chinese characters (Kangxi radic...

"cover" radical in Chinese characters (Kangxi radi...

old variant of 犬[quan3]

gǒng

hands joined

jiōng jiǒng

radical in Chinese characters (Kangxi radical 13),...

suī

see 夂[zhi3]

kǎo qiǎo yú

"breath" or "sigh" component in Chinese characters

ㄒㄧ

sī mǒu

old variant of 私[si1]

qiǎn kǎn

receptacle

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ

bīng

old variant of 冰[bing1]

𢀖

jīng

ㄐㄧㄥ

lǎo

ㄌㄠˇ

numeral 2 in Suzhou numeral system 蘇州碼子|苏州码子[Su1 z...

yǎn

ㄧㄢˇ

pǒu

pooh/pah/bah/(today used as a phonetic component i...

jí xiāng bī

one grain

yǐn

component in Chinese characters/archaic variant of...

yǐn yìn

"long stride" radical in Chinese characters (Kangx...

mào

old variant of 帽[mao4]/hat/cap

biàn

Japanese variant of 變|变[bian4]

sick/sickness/Kang Xi radical 104/also pr. [chuang...

jiū

archaic variant of 糾|纠[jiu1]

𠃓

𠃓˙

zhǐ zhōng

"walk slowly" component in Chinese characters/see ...

yǎn

ㄧㄢˇ

𫇦

𫇦˙

𡈼

tǐng tíng zhēng zhǐ

ㄊㄧㄥˇ ㄊㄧㄥˊ ㄓㄥ ㄓˇ

liú

ㄌㄧㄡˊ

variant of 彐[ji4]

fú bì

ㄈㄨˊ ㄅㄧˋ

𠂤

duī

ㄉㄨㄟ

qiān xián qìn

ㄑㄧㄢ ㄒㄧㄢˊ ㄑㄧㄣˋ

𡗗

pěng

ㄆㄥˇ

zhěn

ㄓㄣˇ

龷˙

zhù

(archaic) drum

ㄗㄚ

𠬤

𠬤˙

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.