Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
206 / 208 Từ điển

tóu

"lid" radical in Chinese characters (Kangxi radica...

𢛳

𢛳˙

stab

pǐ shū yǎ

variant of 雅[ya3]

choke on something eaten

stripes of a tiger/"tiger" radical in Chinese char...

𡨄

xià sāi

ㄒㄧㄚˋ ㄙㄞ

róu

trample

wēn

ㄨㄣ

𢦏

zāi

ㄗㄞ

yuè

variant of 鉞|钺[yue4]

𠂢

pài

ㄆㄞˋ

qūn

ㄑㄩㄣ

xiōng

old variant of 凶[xiong1]

féng páng

to butt (as horned animals)

fū bù fǔ pò

to state to, to announce

zhěng chéng zhèng

ㄓㄥˇ ㄔㄥˊ ㄓㄥˋ

yóu liú

scallops along lower edge of flag

龹˙

shū shú

archaic variant of 菽[shu1]/archaic variant of 叔[sh...

xùn

(archaic) to fly rapidly

gōng hóng

old variant of 宏[hong2]

zào qiāo

chirping of birds

yóu

(archaic) vase; pitcher

wěi yán

ㄨㄟˇ ㄧㄢˊ

𠂹

𠂹˙

biàn

ㄅㄧㄢˋ

gài

ㄍㄞˋ

Kangxi radical 105, known as 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou...

jī qí

archaic variant of 其[qi2]

táo yáo

pottery

xiàn

(archaic) pit; hole in the ground/(archaic) varian...

huāng

a watery waste/to reach

yuàn wǎn wān yuān

to turn over when asleep

𫂱

𫂱˙

dì shì zhāi

ㄉㄧˋ ㄕˋ ㄓㄞ

mào

variant of 貌[mao4]

lǐn

ㄌㄧㄣˇ

nì pò jí

ㄋㄧˋ ㄆㄛˋ ㄐㄧˊ

to whisper/to blame, to slander

líng

to dawdle/the name of the father of the Emperor Ya...

yín yóu

(bound form) mostly used in either 冘豫[you2 yu4] or...

巿

fú pó

see 韍|韨[fu2]

gàn

dawn (archaic)

chuāng

ㄔㄨㄤ

𭕆

𭕆

𣦼

cán

ㄘㄢˊ

liào liáo

ㄌㄧㄠˋ ㄌㄧㄠˊ

zhuān huì

ㄓㄨㄢ ㄏㄨㄟˋ

jiāng jiàng

old variant of 疆[jiang1]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.