Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
207 / 208 Từ điển

ㄑㄧ

è

beat a drum/startle

ㄧㄝˋ

jié qiè

ㄐㄧㄝˊ ㄑㄧㄝˋ

variant of 掬[ju1]

yá ái

old form of 崖 (cliff) and 涯 (bank)

zhù

to store/to stand/space between the door and the e...

liù lù

the sound of the wind/to soar

suì

archaic variant of 遂[sui4]

yīng

ㄧㄥ

chù

a shackled pig

𦣞

𦣞˙

yàn

ㄧㄢˋ

qià

ㄑㄧㄚˋ

𦐇

ㄊㄚˋ

pīng

chivalrous knight

niè

ㄋㄧㄝˋ

shuò sòu

to suck/to drink

lěi

ㄌㄟˇ

zhuó

thick grass/"bush" component in Chinese characters

bǐ tú

ㄅㄧˇ ㄊㄨˊ

jué

ㄐㄩㄝˊ

ㄏㄜˊ

xié liè

variant of 協|协[xie2]/to cooperate/combined labor

a clod of earth/land

qìng kēng shēng

variant of 磬[qing4]

yīn

to restrain/to dam a stream and change its directi...

yǎn yàn

to hide, to secrete, to repress/to bend

chǐ yīng

foot (unit of length equal to 0.3048 m)/old form o...

cùn dòu yīng

inch (English)

xiè

ㄒㄧㄝˋ

lèi

ㄌㄟˋ

𤔌

𤔌˙

yīn

old variant of 陰|阴[yin1]

wù móu

ㄨˋ ㄇㄡˊ

ㄧˋ

cǎn qián jiàn

if, supposing, nevertheless

zhī zhí

to gather/old variant of 埴[zhi2]

𦰋

𦰋˙

huò wò

(archaic) to measure

tā tuó

it (used for animals)

yǐn

cautious

㱿

què hù qiǎng

ㄑㄩㄝˋ ㄏㄨˋ ㄑㄧㄤˇ

chán

cunning/artful

𢧜

𢧜˙

miè

old variant of 滅|灭[mie4]

𣪠

jī jì qì

ㄐㄧ ㄐㄧˋ ㄑㄧˋ

nǐ nǎi

ㄋㄧˇ ㄋㄞˇ

gòu gōu

inner rooms of palace/ten billions

mán

ㄇㄢˊ

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.