Hanzi (汉字)

Hanzi (汉字) Từ điển

Hanzi (汉字) Từ điển

10384 Hanzi (汉字)
85 / 208 Từ điển

jìn

unable to speak/silent

zhǐ

8 in. length unit of Zhou dynasty

椿

chūn

Chinese toon (Toona sinensis)/tree of heaven (Aila...

jì zéi

bastard carp/sand perch

dìng

(weaving) spindle/ingot/pressed cake of medicine e...

wǎng wáng

to deceive/there is none/old variant of 網|网[wang3]

used in 匍匐[pu2 fu2]

zhī

respectful (ly)

měng

manganese (chemistry)

lofty peak/perilous

yú yé

variant of 餘|余[yu2], remainder

wǎn yuǎn

a field of 20 or 30 mu

nuò

glutinous rice/sticky rice

jìng kēng

variant of 脛|胫[jing4]

to glow/to flash

luán

imperial

yuán

Yuan river in Guizhou and Hunan

dì tì dài

Kerria japonica

jīng

banner/make manifest

wān

peas

bāo

spore

léi

radium (chemistry)

prince consort

yān ā āng

to salt/to pickle/to cure (meat)/to marinate

shāng

entropy (character created in 1923)

gǎo hào

bright/place name/stove

xiū

delicacies

yīng

calling of birds

lài

scabies/skin disease

tóu gǔ

dice

jiǔ

variant of 韭[jiu3]

door/to close/whole

míng méng mián

to close (the eyes)

bì pí

subordinate/secondary/small

dàng

dissipated/put off

to bend/to violate/to go against/ruthless and tyra...

juān

to engrave (on wood or stone)/to inscribe

míng mǐng mì

to drizzle/sea

documents

juàn jùn zuì

variant of 俊[jun4]

biǎo

prostitute

gǔ hú

swan

gěng

strip of high ground/low earth dyke separating fie...

surname Wa/sister of legendary emperor Fu Xi 伏羲

qiú

young dragon with horns

xuān

old variant of 萱[xuan1]

bō bo

grammatical particle equivalent to 吧

lí lǐ luǒ luó lì

wood-boring insect

yù yú xū yǔ

taro/Colocasia antiquorum/Colocasia esculenta

yān

variant of 胭[yan1]

Chi tiết kanji

Hanzi (汉字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.