Tiếng Nhật

いましめ
Nghĩa: lời cảnh báo; bài học; sự răn đe; mệnh lệnh
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

戒
め

Câu ví dụ

Thất bại sẽ là một bài học cho tương lai.
枯魚銜索の戒めを忘れず、生きているうちに親孝行を尽くすべきだ。
Đừng quên bài học 'cá khô treo trên dây', hãy làm tròn bổn phận hiếu thảo khi cha mẹ còn sống.

Ghi chú sử dụng

Đề cập đến một lời cảnh báo hoặc hướng dẫn nhằm ngăn chặn những sai lầm trong tương lai, hoặc một hậu quả đóng vai trò răn đe. Cũng có thể có nghĩa là một mệnh lệnh hoặc sự cấm đoán.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.