Tiếng Nhật

ほうれん

ほうれんそう
Nghĩa: rau chân vịt; cải bó xôi
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

ほ
う
れ
ん
草

Câu ví dụ

Rau chân vịt rất giàu sắt.
ほうれん草には鉄分が多く含まれている。
Cải bó xôi chứa nhiều chất sắt.
茹でたほうれん草をごまであえた。
Tôi đã trộn rau chân vịt luộc với vừng.
朝食に、新鮮なバナナとほうれん草のスムージーを作った。
Tôi đã làm món sinh tố chuối và rau bina tươi cho bữa sáng.
ほうれん草の胡麻和えは、日本料理の代表的な和え物です。
Cải bó xôi trộn mè là một món trộn tiêu biểu của ẩm thực Nhật Bản.
ほうれん草の胡麻和えは、和食の定番の副菜だ。
Cải bó xôi trộn vừng là một món phụ tiêu biểu trong ẩm thực Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Một loại rau lá xanh. Trong kinh doanh tại Nhật, đây còn là từ viết tắt của báo cáo/liên lạc/thảo luận.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.