Tiếng Nhật

ちょっとした

ちょっとした
Nghĩa: một chút; nhỏ nhặt; kha khá
Từ loại: Từ định ngữ

Nghe phát âm

Viết tay

ち
ょ
っ
と
し
た

Câu ví dụ

Một sai sót nhỏ đã khiến kế hoạch bị đổ bể.
彼女のちょっとした仕草がとても可愛らしい。
Những cử chỉ nhỏ của cô ấy rất đáng yêu.
駅前でちょっとした騒動が起きた。
Một vụ náo loạn nhỏ đã xảy ra trước nhà ga.
彼はちょっとした風邪を引いただけなのに、大袈裟に騒ぎ立てた。
Dù chỉ bị cảm nhẹ nhưng anh ta đã làm quá lên như chuyện lớn lắm.

Ghi chú sử dụng

Có thể mang nghĩa 'nhỏ nhặt' hoặc 'đáng kể' tùy ngữ cảnh.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.