Tiếng Nhật

まき
Nghĩa: củi; củi đốt
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

薪

Câu ví dụ

Anh ấy cho củi vào lò sưởi.
キャンプで薪に火をつけた。
Tôi đã đốt củi tại trại.
彼は斧で薪を割った。
Anh ấy đã chẻ củi bằng một cái rìu.
焚き火に薪を足すと、炎が勢いよく燃え上がった。
Khi thêm củi vào đống lửa, những ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
冬の寒い夜、暖炉で薪を焚いた。
Trong một đêm đông lạnh giá, tôi đã đốt củi trong lò sưởi.
焚き火の薪がパチパチと爆ぜる音が、静かな夜の森に響いていた。
Tiếng củi nổ lách tách trong đống lửa vang vọng giữa khu rừng đêm tĩnh mịch.
寒いので暖炉に薪をくべる。
Vì trời lạnh nên tôi cho củi vào lò sưởi.
キャンプファイヤーの薪に着火する。
Châm lửa cho củi đốt lửa trại.

Ghi chú sử dụng

Gỗ được chặt và phơi khô để làm nhiên liệu đốt.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.