Kanji (漢字)

侮

scorn, despise, make light of, contempt

Kanji (漢字)

Cấp độ

Cấp 8

Nét

8 nét

Bộ thủ

人部

Âm Hán

Âm Nhật

あなどる, あなずる

Cách đọc phổ biến

ブ, あなど…る

Câu ví dụ

侮る あなどる
敵の力を侮るな。

Đừng xem thường sức mạnh của kẻ thù.

玩人喪徳 がんじんそうとく
玩人喪徳という言葉があるように、他人を侮れば自らの徳を失う。

Như câu nói 'ngoạn nhân táng đức', nếu coi thường người khác thì sẽ tự đánh mất đức hạnh của mình.

侮辱 ぶじょく
彼の言葉は彼女に対する大きな侮辱だった。

Lời nói của anh ta là một sự sỉ nhục lớn đối với cô ấy.

侮蔑 ぶべつ
他人の努力を侮蔑するような態度は許せない。

Thái độ miệt thị nỗ lực của người khác là không thể tha thứ.

侮り あなどり
相手への侮りが、試合の流れを変えた。

Sự coi thường đối thủ đã làm thay đổi cục diện trận đấu.

Từ vựng ví dụ

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.