Kanji (漢字)

膨

swell, get fat, thick

Kanji (漢字)

Cấp độ

Cấp 8

Nét

16 nét

Bộ thủ

肉部

Âm Hán

ボウ

Âm Nhật

ふくらむ, ふくれる

Cách đọc phổ biến

ボウ, ふく…らむ, ふく…れる

Câu ví dụ

膨らむ ふくらむ
なり つぼみ 膨らんできた

Mùa xuân đến, những nụ hoa anh đào bắt đầu nở rộ.

士気 しき
チーム 連勝 により 選手 たち 士気 高まり 試合 期待 膨らんでいる

Chuỗi trận thắng của đội đã nâng cao sĩ khí của các cầu thủ, và sự kỳ vọng vào trận đấu tiếp theo đang tăng lên.

膨大 ぼうだい
この プロジェクト 膨大な 時間 費用 かかる

Dự án này đòi hỏi một lượng lớn thời gian và chi phí.

財産 ざいさん
一生 かけて 膨大 財産 築いた

Anh ấy đã dành cả đời để gây dựng một khối tài sản khổng lồ.

膨れる ふくれる
空気 風船 膨れた

Quả bóng đã phình ra nhờ không khí.

膨れ上がる ふくれあがる
不景気 影響 失業者 膨れ上がった

Do ảnh hưởng của suy thoái, số người thất nghiệp đã tăng vọt.

膨らみ ふくらみ
来て 膨らみ 感じられる

Mùa xuân đã đến, và có thể cảm nhận được sự nảy nở ở các chồi cây.

膨張 ぼうちょう
温度 上がる 空気 膨張する 性質 ある

Không khí có đặc tính giãn nở khi nhiệt độ tăng cao.

膨らます ふくらます
期待 膨らませる

Lòng tôi tràn đầy mong đợi/hy vọng.

Từ vựng ví dụ

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.