Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
103 / 115 Từ điển
Trung học

17 nét

スイ

although, however

Trung học

17 nét

セキ カク

bee sting

Trung học

17 nét

チツ チュウ

hibernation of insects

Trung học

17 nét

トウ

mantis

Trung học

17 nét

ロウ ル

mole cricket

Trung học

17 nét

ジョウ ショウ

rise, raise

Trung học

17 nét

セツ

filthy

Trung học

17 nét

タン ゼン

thin kimono, undergarment

Trung học

17 nét

coveting high rank

Trung học

17 nét

コウ

happening to meet

Trung học

17 nét

posthumous (real) name

Trung học

17 nét

ケン

stutter, speak frankly

Trung học

17 nét

ショク シュク

arise

Trung học

17 nét

ヒツ

quiet

Trung học

17 nét

ボウ ホウ

slander, disparage, censure, criticize

Trung học

17 nét

ボ モ

plan, deliberate

Trung học

17 nét

カ ケ

noisy

Trung học

17 nét

カツ

empty

Trung học

谿

17 nét

ケイ

valley

Trung học

17 nét

brave heraldic beast

Trung học

17 nét

バク ミャク

tapir

Trung học

17 nét

サイ

dice, temple visit

Trung học

17 nét

タン レン

coax

Trung học

17 nét

condolence gift

Trung học

17 nét

ケイ

path

Trung học

17 nét

ケン

cripple

Trung học

17 nét

stumble

Trung học

17 nét

ソウ ショウ

move, stagger

Trung học

17 nét

セキ

stealthy footsteps

Trung học

17 nét

トウ

step on, trample, carry through, appraise, evade p...

Trung học

17 nét

エン

shaft

Trung học

17 nét

コク

hub (of wheel)

Trung học

17 nét

テン ネン

squeak

Trung học

17 nét

カイ

meet unexpectedly

Trung học

17 nét

キョ

fear, agitation, confusion, hurry

Trung học

17 nét

マイ バイ

go, excel

Trung học

17 nét

ヨウ

go to meet, call

Trung học

17 nét

カイ

salted meat

Trung học

17 nét

armour neck plates

Trung học

17 nét

コウ

sound of bells and drums

Trung học

17 nét

シン

needle

Trung học

17 nét

チュウ トウ

brass

Trung học

17 nét

チン

unsatisfactory

Trung học

17 nét

カツ

wide

Trung học

17 nét

ゲキ ケキ

quiet, still

Trung học

17 nét

ト ジャ

watchtower, used phonetically

Trung học

17 nét

ラン

rise high, be well along

Trung học

17 nét

チョク シツ

stallion, climb, make

Trung học

17 nét

シツ シュウ

be moist, be wet

Trung học

17 nét

トウ

shoes, boots

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.