Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
104 / 115 Từ điển
Trung học

17 nét

grain (e.g. rice)

Trung học

17 nét

グ ク

storm

Trung học

17 nét

アン カン

bean jam

Trung học

17 nét

セン

farewell gift

Trung học

17 nét

タン

eat, feed, advance, lure, incite, food baked in do...

Trung học

17 nét

ヘイ ヒョウ

rice cake

Trung học

17 nét

カク キョク

behead, dismiss

Trung học

17 nét

カン

rage, run wild

Trung học

17 nét

シン

speed, horses running

Trung học

17 nét

テイ

run fast, gallop, as one pleases

Trung học

17 nét

アン

angler-fish

Trung học

17 nét

カイ ゲ ガイ

dace (carp), (kokuji)

Trung học

17 nét

シ キ

sushi, seasoned rice

Trung học

17 nét

bullhead, rockfish, razor clam, flathead, (kokuji)

Trung học

17 nét

kite, horned owl, wine cups

Trung học

17 nét

コウ

night heron

Trung học

鴿

17 nét

コウ

dove, temple pigeon

Trung học

17 nét

ボウ

crested ibis

Trung học

17 nét

plover, (kokuji)

Trung học

17 nét

kite (bird)

Trung học

17 nét

reindeer

Trung học

17 nét

チュツ

draw back

Trung học

17 nét

ユウ

black

Trung học

17 nét

フツ

lap robe, embroidery pattern

Trung học

17 nét

カン

snoring

Trung học

17 nét

シン ソン トン

losing baby teeth, child

Trung học

17 nét

ヤク

flute

Trung học

18 nét

コク コウ

swan

Trung học

18 nét

ショ ジョ

potato

Trung học

18 nét

ジョウ

disturb, throw into confusion

Trung học

18 nét

ソウ ショウ

spear, lance, javelin

Trung học

18 nét

チョ

pool, puddle

Trung học

18 nét

ノウ ドウ

pouch, purse, bag

Trung học

18 nét

ビュウ ビョウ ミュウ

mistake

Trung học

18 nét

リュウ ル

a clear sound

Trung học

18 nét

コウ

hole

Trung học

18 nét

moral principle

Trung học

18 nét

マン モン

worry, agony, anger

Trung học

18 nét

タク

poke, prod

Trung học

18 nét

セン

straighten (an arrow)

Trung học

18 nét

テキ チャク ジャク

hit, resign

Trung học

18 nét

ハイ

push open

Trung học

18 nét

リャク ラク レキ フキ

tickle, funny

Trung học

18 nét

サン

gather, come together

Trung học

18 nét

ヘイ

kill, die violent death

Trung học

18 nét

ヘン ハン

flag

Trung học

18 nét

トウ

stump, foolish, ignorant

Trung học

18 nét

chest, coffer, tub

Trung học

18 nét

ネイ ドウ

lemon tree

Trung học

18 nét

ビン ヒン

betel-nut palm

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.