Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
48 / 115 Từ điển
Cấp 9

10 nét

シ テイ キイ チ

whetstone, grindstone

Cấp 9

10 nét

トウ

accumulate, big and long, hackneyed

Cấp 9

10 nét

シャ ゲン

crawl, creep, grovel, trail (vines)

Cấp 9

10 nét

ショウ ヒン ビン

balances, scales, steelyard

Cấp 9

10 nét

バク ボ マク モ ナイ

must not, do not, be not

Cấp 9

10 nét

field, farm, garden, (kokuji)

Cấp 9

10 nét

シュン ジュン

falcon

Cấp 9

10 nét

バン

saw, turn (lathe), grind

Cấp 9

10 nét

チュウ ジュウ

string, cord, braid, lace, tape, strap, ribbon

Cấp 9

10 nét

ヒョウ ホウ

leopard, panther

Cấp 9

10 nét

ホ フ

garden, field

Cấp 9

10 nét

mile

Cấp 9

10 nét

リョウ

endure, keep (rain)out, stave off, tide over, defy...

Cấp 9

10 nét

ロウ

wolf

Cấp 9

10 nét

ワ イ

Yamato, ancient Japan

Cấp 9

10 nét

アン

late, quiet, sets (sun)

Cấp 9

10 nét

セイ ジョウ

clear

Cấp 9

10 nét

カン

bookmark, guidebook

Cấp 9

10 nét

リ ライ レイ

jasmine

Cấp 9

10 nét

キュウ

strong and brave

Cấp 9

11 nét

catalpa tree, woodblock printing

Cấp 9

11 nét

アン

hermitage, retreat

Cấp 9

11 nét

イ ユイ

consider, reflect, think

Cấp 9

11 nét

ヨウ トウ

tub, bucket

Cấp 9

11 nét

リュウ

bamboo hat, one's influence

Cấp 9

11 nét

sculling oar

Cấp 9

11 nét

autumn foliage, birch, maple, (kokuji)

Cấp 9

11 nét

トウ ト

helmet, head piece

Cấp 9

11 nét

キク コク

scoop up water with the hand

Cấp 9

11 nét

セン

bracelet

Cấp 9

11 nét

ケ カ

a coarse camlet

Cấp 9

11 nét

ケツ

separation, part, secret

Cấp 9

11 nét

ケン

lose interest in, tire of

Cấp 9

11 nét

ケン

pull, tug, drag, lead by hand

Cấp 9

11 nét

ゲン

string, cord, samisen music

Cấp 9

11 nét

コ ク

men's formal divided skirt

Cấp 9

11 nét

Chinese parasol tree, phoenix tree

Cấp 9

11 nét

コツ

fall in love with, admire, grow senile

Cấp 9

11 nét

サイ

fort, stronghold, entrenchments

Cấp 9

11 nét

bamboo grass, (kokuji)

Cấp 9

11 nét

コウ

swamp, shore

Cấp 9

11 nét

drop, trickle, dripping, (kokuji)

Cấp 9

11 nét

シツ シチ

all, entirely, altogether, completely, use up, run...

Cấp 9

11 nét

サイ シ

recollect, remember

Cấp 9

11 nét

ジュン シュン

pure

Cấp 9

11 nét

ショ

strand, beach, shore

Cấp 9

11 nét

ショウ ソウ

victory, fast

Cấp 9

11 nét

ショウ

treetops, twig

Cấp 9

11 nét

ショウ

iris

Cấp 9

11 nét

ショク

clay

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.