Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
49 / 115 Từ điển
Cấp 9

11 nét

カン ケン

sedge

Cấp 9

11 nét

ジャク ジャン サク シャク

sparrow

Cấp 9

11 nét

ダ タ

rudder, helm, wheel

Cấp 9

11 nét

タク

polish

Cấp 9

11 nét

チョ

boar

Cấp 9

11 nét

チュウ

pongee (a knotted silk cloth)

Cấp 9

11 nét

テイ タイ

ladder, stairs, insatiable drinking

Cấp 9

11 nét

fence, railing, enclosure

Cấp 9

11 nét

トウ

pray

Cấp 9

11 nét

ドウ トウ

grape vine, wild grape

Cấp 9

11 nét

イン

sign of the tiger, 3-5AM, third sign of Chinese zo...

Cấp 9

11 nét

シュン ジュン トン

sincere, kind, considerate

Cấp 9

11 nét

ナツ ダツ

press, print, affix a seal, stamp

Cấp 9

11 nét

リョウ

diamond (shape), water chestnut, rhombus

Cấp 9

11 nét

ヒツ

the end, finish

Cấp 9

11 nét

ヒョウ ヒュウ

spotted, mottled, patterned, small tiger

Cấp 9

11 nét

ヒン フン

refined, gentle

Cấp 9

11 nét

ベン

bear (children)

Cấp 9

11 nét

kind of grass, sacred tree

Cấp 9

11 nét

ホウ

lift up, give, offer, consecrate, sacrifice, dedic...

Cấp 9

11 nét

ホウ

show symptoms of, sprout, bud, malt

Cấp 9

11 nét

テン デン

pool, eddy

Cấp 9

11 nét

リャク リョウ

pillage, rob, graze, skim, sweep over, cheat, hint

Cấp 9

11 nét

リュウ ル

precious stone, gem, lapis lazuli

Cấp 9

11 nét

リョウ

weir, fish trap, beam, girder

Cấp 9

11 nét

リン

lonely, deserted

Cấp 9

11 nét

コウ オウ

female phoenix bird

Cấp 9

11 nét

リョウ

mountains towering in a row

Cấp 9

11 nét

スイ エ ケイ セイ

comet

Cấp 9

11 nét

シン

morning, early

Cấp 9

11 nét

ダ ナ

type of tall evergreen tree

Cấp 9

11 nét

キュウ

burr, ball

Cấp 9

11 nét

ボウ ム

pupil of the eye

Cấp 9

11 nét

ショウ ソウ

a reed instrument

Cấp 9

11 nét

ハン

bonds, fetters

Cấp 9

11 nét

レイ リョウ

antelope

Cấp 9

11 nét

シュウ

dried meat

Cấp 9

11 nét

キン

the violet

Cấp 9

11 nét

テイ

sturdy, brawny, bold

Cấp 9

12 nét

hollyhock

Cấp 9

12 nét

アク

kindness, moisten

Cấp 9

12 nét

ケン

brilliant fabric design

Cấp 9

12 nét

ゾク ショク ソク

millet

Cấp 9

12 nét

ジュン

intercalation, illegitimate throne

Cấp 9

12 nét

エイ

sparkle of jewelry, crystal

Cấp 9

12 nét

エン

dam, prevent, stop up

Cấp 9

12 nét

セイ ソウ ショウ

nephew

Cấp 9

12 nét

ガイ カイ

victory song

Cấp 9

12 nét

ケン

miscanthus reed

Cấp 9

12 nét

イク シュク ジュク

rice gruel

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.