Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
82 / 115 Từ điển
Trung học

12 nét

キン

hatchet, adze

Trung học

12 nét

ショウ

selection, summary, 1/10 shaku

Trung học

12 nét

チュウ ジュウ

button

Trung học

12 nét

バン ハン

sheet metal

Trung học

12 nét

ビン ミン

grieve, be sad, pity

Trung học

12 nét

shake while rinsing, pan for gold, (kokuji)

Trung học

12 nét

コウ

dry moat

Trung học

12 nét

シュン セン

excel

Trung học

12 nét

ジン ニン サ サイ サツ

quiver

Trung học

12 nét

wind from mountains, (kokuji)

Trung học

12 nét

ギョ

driving (horse)

Trung học

12 nét

ヒョウ フ フウ

displeasure, proper name

Trung học

12 nét

ホウ

sticky rice ball

Trung học

12 nét

sewing radical (no. 204)

Trung học

13 nét

イ シ

rice jelly, candy

Trung học

13 nét

ギ ガ

moth

Trung học

13 nét

ガイ ゲ

obstacle

Trung học

13 nét

ケイ カイ ケ

ruled line

Trung học

13 nét

cobalt

Trung học

13 nét

cape, spit, promontory

Trung học

13 nét

ショウ ソウ

reed

Trung học

13 nét

セイ ショウ

bell, gong, chimes

Trung học

13 nét

ソ ショ

rat, mouse, dark gray

Trung học

13 nét

タイ

thigh, femur

Trung học

13 nét

ソウ ショウ

octopus

Trung học

13 nét

テイ

anchor, grapnel

Trung học

13 nét

テン チン

fill in

Trung học

13 nét

トウ

dike, embankment

Trung học

13 nét

タン ダン トド

fir

Trung học

13 nét

テツ テイ セイ

rice field ridge path

Trung học

13 nét

サン

garlic

Trung học

13 nét

モ モウ バク ボ マク

search, imitate, copy

Trung học

13 nét

old man, grampa

Trung học

13 nét

be superior, heal, more and more, increasingly, fi...

Trung học

13 nét

ユウ ヨウ

plan, scheme, plot, way

Trung học

13 nét

ロウ

betel palm tree

Trung học

13 nét

タン セン

truly, wholly, cordial

Trung học

13 nét

ク ウ

bend over, stoop, bow

Trung học

13 nét

セン

all

Trung học

13 nét

セン

hermit

Trung học

13 nét

ロウ ル

bend over

Trung học

13 nét

ソウ ショウ

destroy

Trung học

13 nét

ヒョウ

threat

Trung học

13 nét

セキ シャク

merit, achievement

Trung học

13 nét

ソウ ショウ

destroy, steal

Trung học

13 nét

チョク チキ

correct, rectify

Trung học

13 nét

リク

combine, join forces

Trung học

13 nét

キ エ カイ ワイ

whirl, swirl

Trung học

13 nét

ウ オ

weep, ah, alas

Trung học

13 nét

サ シャ

lament, grieve, sigh, alas, ah

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.