Kanji (漢字)

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

Tiếng Nhật Kanji (漢字) Từ điển

5736 Kanji (漢字)
83 / 115 Từ điển
Trung học

13 nét

hoarse

Trung học

13 nét

like, taste, modest

Trung học

13 nét

laugh, ridicule

Trung học

13 nét

シン

be angry

Trung học

13 nét

ショク

miserly, stingy, sparing

Trung học

13 nét

オ ウ

fortress embankment, village

Trung học

13 nét

エイ

cemetery

Trung học

13 nét

title of a Noh play, (kokuji)

Trung học

13 nét

シ ジ

roost, hen coop, spiral

Trung học

13 nét

コン

palace corridor or passageway

Trung học

13 nét

オウ

mother, grandma, old woman

Trung học

13 nét

コウ

association, intimacy

Trung học

13 nét

ジョウ ジャク デキ

supple, pliant, delicate, slender

Trung học

13 nét

ソウ

elder brother's wife

Trung học

13 nét

ボ モ

mother, mare

Trung học

13 nét

ドウ ジョウ

frolic, play with, flirt with

Trung học

13 nét

バク マク

lonely, quiet

Trung học

13 nét

セン セウ

at least, not a little

Trung học

13 nét

カイ ギ

high and flat

Trung học

13 nét

mountain pass

Trung học

13 nét

イ キ

bag

Trung học

13 nét

ベキ

cloth covering

Trung học

13 nét

カ サ

house

Trung học

13 nét

カ セイ

(no known meaning; S&H uses jabberwocky words)

Trung học

13 nét

ヨウ エウ

compulsory service to the state, corvee

Trung học

13 nét

ウン オン

be angry (excited)

Trung học

13 nét

ケン

mistake, fault, offence

Trung học

13 nét

シュン

confusion, foolish

Trung học

13 nét

ビン ミン

pity, mercy, compassion

Trung học

13 nét

ガイ キ ケ キツ

anger, breathlessness

Trung học

13 nét

feel ashamed, shy

Trung học

13 nét

ケン キョウ

satisfaction

Trung học

13 nét

ソウ

sad, pathetic

Trung học

13 nét

カン チン

victory

Trung học

13 nét

コウ

pull, cause

Trung học

13 nét

サ サイ

braid, cut

Trung học

13 nét

ジャク ジョク ダク ニャク

bind, tie, approx.

Trung học

13 nét

ソウ ショウ

thrust, poke, come together, assemble

Trung học

13 nét

トウ

pound, husk

Trung học

13 nét

トウ

trace, rub a copy of a stone inscription

Trung học

13 nét

ハク

seize, spring upon, strike

Trung học

13 nét

シン

dip water, estimate

Trung học

13 nét

リュウ

counter for flags

Trung học

13 nét

ウン

halo, corona, fade

Trung học

13 nét

ケン

warm weather

Trung học

13 nét

ヨウ

sunrise

Trung học

13 nét

エイ

pillar

Trung học

13 nét

pepper

Trung học

13 nét

シュウ

Japanese catalpa

Trung học

13 nét

シュウ ショウ

sculling oar

Chi tiết kanji

Kanji (漢字)

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.