Tiếng Hàn

먹다

먹다
Nghĩa: ăn
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Hiện biến đổi Ẩn biến đổi

Biến đổi động từ

Dạng Dạng biến đổi
Dạng gốc 먹다
Hiện tại 먹는다
Lịch sự 먹어요
Trang trọng 먹습니다
Quá khứ 먹었다
Quá khứ + Lịch sự 먹었어요
Phỏng đoán + Lịch sự 먹겠어요
Liên kết 먹고
Điều kiện 먹으면
Ý chí 먹자
Mệnh lệnh 먹어라
Mệnh lệnh + Lịch sự 먹으세요
Định ngữ 먹는 / 먹은 / 먹을

Câu ví dụ

Tôi ăn một quả táo mỗi buổi sáng.
오늘 점심은 따뜻한 면 요리가 먹고 싶다.
Bữa trưa hôm nay, tôi muốn ăn một món mì nóng.
이 케이크는 너무 달아서 다 못 먹겠어요.
Cái bánh này ngọt đến nỗi tôi không thể ăn hết được.
우리 이 피자를 나눠 먹어요.
Chúng ta hãy chia sẻ chiếc bánh pizza này.
오늘은 밥 대신 빵을 먹었다.
Hôm nay, tôi đã ăn bánh mì thay vì cơm.
나는 밥을 먹고 학교에 갔다.
Tôi đã ăn cơm rồi đi học.
오늘 저녁은 소고기 안심 스테이크를 먹었다.
Tối nay tôi đã ăn bít tết thăn bò cho bữa tối.
저는 매일 쌀을 먹어요.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
밥을 먹든지 잠을 자든지 네 마음대로 해.
Ăn hay ngủ, tùy bạn.
주말에는 치킨을 시켜 먹는 사람들이 많다.
Nhiều người đặt gà về ăn vào cuối tuần.

Ghi chú sử dụng

Động từ '먹다' là một động từ đa năng và cơ bản trong tiếng Hàn, chủ yếu có nghĩa là 'ăn'. Nó được sử dụng để tiêu thụ bất kỳ loại thực phẩm hoặc đồ uống nào. Ngoài ý nghĩa đen của nó, '먹다' có thể được sử dụng trong các thành ngữ khác nhau, chẳng hạn như '나이를 먹다' (già đi) hoặc '마음을 먹다' (quyết tâm).

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.