Tiếng Hàn

Nghĩa: trước; phía trước
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Có một cây to trước nhà.
네가 선생님 앞에서 자꾸 그러니 혼이 나지.
Bạn cứ làm thế trước mặt giáo viên, nên bạn sẽ bị mắng đấy.
모든 국민은 법 앞에 평등하다.
Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
모든 국민은 법률 앞에 평등하다.
Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
집 앞 도로가 새로 포장되었다.
Con đường trước nhà mới được trải nhựa lại.
우리는 약속 장소인 역 앞 지점에서 만났다.
Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm trước nhà ga, đó là nơi hẹn đã định.
저 가게 앞을 지나갈 때마다 좋은 냄새가 나요.
Mỗi khi đi ngang qua cửa hàng đó, tôi lại ngửi thấy mùi thơm.
그는 부처 앞에 조용히 절을 올렸다.
Anh lặng lẽ cúi đầu trước tượng Phật.
버스와 승용차의 충돌로 학교 앞 사거리가 복잡했습니다.
Giao lộ trước trường bị tắc nghẽn do va chạm giữa xe buýt và xe khách.
눈 앞에 아름다운 풍경이 펼쳐졌다.
Một khung cảnh tuyệt đẹp mở ra trước mắt tôi.

Ghi chú sử dụng

Đề cập đến không gian ngay trước một cái gì đó, hoặc một thời điểm đến sớm hơn.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.