Tiếng Hàn

인사
Nghĩa: chào hỏi; cúi chào; công tác nhân sự
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

학생은 선생님께 인사를 드렸다.
Học sinh đã chào giáo viên.
배우들이 무대 위에서 인사를 했다.
Các diễn viên cúi chào trên sân khấu.
평가 과정의 공정성을 확보하는 것이 이번 인사의 핵심 과제이다.
Đảm bảo tính công bằng của quá trình đánh giá là nhiệm vụ then chốt của đợt bổ nhiệm nhân sự lần này.
버스 운전사가 친절하게 인사했다.
Người lái xe buýt đã chào hỏi một cách tử tế.
친구와 작별 인사를 나누고 헤어졌다.
Tôi chào tạm biệt người bạn rồi chia tay nhau.

Ghi chú sử dụng

Có thể có nghĩa là một lời chào thể chất như một cái cúi đầu, hoặc hành động chào hỏi. Nó cũng có thể đề cập đến các vấn đề nhân sự hoặc nhân sự trong một công ty.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.