Tiếng Hàn

아내

아내
Nghĩa: vợ
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

그는 아내와 함께 여행을 갔다.
Anh ấy đã đi du lịch cùng vợ.
그는 그녀를 아내로 삼았다.
Anh ấy đã lấy cô ấy làm vợ.
그는 죽은 아내의 환영을 보았다.
Anh ấy đã nhìn thấy ảo ảnh của người vợ đã mất.
결혼한 후에는 남편과 아내가 가사를 분담하는 것이 당연하다.
Sau khi kết hôn, việc vợ chồng chia sẻ việc nhà là điều đương nhiên.
아내는 주말에 친정에 다녀왔다.
Vợ tôi đã về thăm nhà mẹ đẻ vào cuối tuần.

Ghi chú sử dụng

Chỉ người phụ nữ đã kết hôn trong mối quan hệ với chồng mình.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.