Tiếng Hàn

모양
Nghĩa: hình dạng, hình thức, vẻ ngoài
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

模
樣

Câu ví dụ

Mây đã biến thành nhiều hình dạng khác nhau.
그 광대는 동물 모양의 탈을 쓰고 춤을 추었다.
Anh hề đó đã đeo mặt nạ hình động vật và nhảy múa.
머리 모양을 고정하기 위해 스프레이를 뿌렸다.
Tôi đã xịt keo để cố định kiểu tóc.
아이들은 한바탕 크게 웃고 나더니 기분이 풀린 모양이다.
Lũ trẻ dường như cảm thấy tốt hơn sau khi cười một trận sảng khoái.
이 종이를 삼각형 모양으로 접어 보세요.
Hãy thử gấp tờ giấy này thành hình tam giác.
지어는 호랑이 모양의 목제 타악기이다.
Jieo là một nhạc cụ gõ bằng gỗ có hình một con hổ.
아이들이 색종이를 네모 모양으로 오려 붙였다.
Trẻ em đã cắt và dán giấy màu thành hình vuông.
둥근 얼굴에는 사각 모양의 안경테가 잘 어울린다.
Gọng kính hình vuông rất hợp với khuôn mặt tròn.
갈쥐치는 아래턱에 노란색 테 모양의 무늬가 있는 것이 특징이다.
Cá bò nâu có đặc điểm là có hoa văn hình vòng màu vàng ở hàm dưới.
그 소식을 듣고 그는 적잖이 놀란 모양이었다.
Nghe tin đó, anh ấy có vẻ khá ngạc nhiên.

Ghi chú sử dụng

Đề cập đến hình thức bên ngoài hoặc vẻ ngoài của một cái gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'tình trạng'.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.