Tiếng Hàn

목소리

목소리
Nghĩa: giọng nói
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Giọng nói của cô ấy thật sự rất hay.
그는 좋은 목소리를 가졌다.
Anh ấy có một giọng hát hay.
목소리 톤을 조금만 낮춰 주세요.
Làm ơn hạ giọng xuống một chút.
그녀의 아름다운 목소리는 모든 사람의 시선을 사로잡았다.
Giọng hát hay của cô đã thu hút sự chú ý của mọi người.
그녀의 목소리는 독특한 매력이 있다.
Giọng nói của cô ấy có một sức hấp dẫn độc đáo.
목소리를 낮춰서 조용히 이야기해 주세요.
Xin hãy hạ giọng và nói chuyện nhẹ nhàng.
그는 굵은 목소리로 노래를 불렀다.
Anh ấy đã hát một bài hát bằng một giọng trầm.
그의 목소리를 들으니 옛 기억이 다시금 떠올랐다.
Nghe giọng anh ấy, những kỷ niệm xưa lại ùa về một lần nữa.
무대 위에서 노래를 부를 때 목소리가 떨렸다.
Giọng tôi run rẩy khi tôi hát trên sân khấu.
그 가수의 목소리에는 사람을 끄는 마력이 있다
Giọng hát của ca sĩ đó có một sức hút lôi cuốn mọi người.

Ghi chú sử dụng

Chỉ âm thanh được tạo ra khi một người nói hoặc hát. Nó cũng có thể ẩn dụ cho ý kiến hoặc quan điểm được bày tỏ của một người.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.