Tiếng Hàn

뒤지다

뒤지다
Nghĩa: tìm kiếm; lục soát; lùng sục
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Hiện biến đổi Ẩn biến đổi

Biến đổi động từ

Dạng Dạng biến đổi
Dạng gốc 뒤지다
Hiện tại 뒤진다
Lịch sự 뒤져요
Trang trọng 뒤집니다
Quá khứ 뒤졌다
Quá khứ + Lịch sự 뒤졌어요
Phỏng đoán + Lịch sự 뒤지겠어요
Liên kết 뒤지고
Điều kiện 뒤지면
Ý chí 뒤지자
Mệnh lệnh 뒤져라
Mệnh lệnh + Lịch sự 뒤지세요
Định ngữ 뒤지는 / 뒤진 / 뒤질

Câu ví dụ

Cảnh sát đã lục soát kỹ lưỡng nhà của thủ phạm.
그는 잃어버린 열쇠를 찾기 위해 방 안의 이곳저곳을 뒤졌다.
Anh ấy đã tìm kiếm khắp nơi trong phòng để tìm chiếc chìa khóa bị mất.

Ghi chú sử dụng

Translation pending

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.