Tiếng Hàn

다물다

다물다
Nghĩa: ngậm miệng; mím môi
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Hiện biến đổi Ẩn biến đổi

Biến đổi động từ

Dạng Dạng biến đổi
Dạng gốc 다물다
Hiện tại 다문다
Lịch sự 다물어요
Trang trọng 다뭅니다
Quá khứ 다물었다
Quá khứ + Lịch sự 다물었어요
Phỏng đoán + Lịch sự 다물겠어요
Liên kết 다물고
Điều kiện 다물면
Ý chí 다물자
Mệnh lệnh 다물어라
Mệnh lệnh + Lịch sự 다무세요
Định ngữ 다물는 / 다물은 / 다물을

Câu ví dụ

Anh ấy mím chặt môi như thể đang tức giận.
입을 다물고 허밍으로 노래를 불렀다.
Anh ấy đã hát bài hát bằng cách ngân nga khi ngậm miệng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho miệng hoặc môi. Có thể hàm ý sự từ chối nói chuyện hoặc một vẻ mặt đầy quyết tâm.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.