Tiếng Hàn

분노
Nghĩa: phẫn nộ, tức giận
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

憤
怒

Câu ví dụ

Lời nói dối của anh ta đã khiến tôi tức giận.
그는 분노를 컨트롤하지 못하고 소리를 질렀다。
Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận của mình và đã hét lên.
그의 눈빛이 분노로 타올랐다.
Đôi mắt anh ta bùng cháy vì giận dữ.
그는 치밀어 오르는 분노를 억누르려고 애썼다.
Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận đang dâng trào.

Ghi chú sử dụng

Chỉ cảm giác tức giận hoặc phẫn nộ mạnh mẽ. '분노를 사다' là một thành ngữ có nghĩa là 'mua lấy sự tức giận', tức là 'gây ra sự tức giận'.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.