Tiếng Hàn

누군가

누군가
Nghĩa: ai đó
Từ loại: Đại từ

Nghe phát âm

Câu ví dụ

Ai đó đang gõ cửa.
그는 누군가의 도움이 절실해 보였다.
Anh ấy trông có vẻ như đang rất cần sự giúp đỡ của ai đó.
화장실 벽에 누군가 낙서를 해 놓았다.
Ai đó đã viết bậy lên tường nhà vệ sinh.
그는 문가에 서서 누군가를 기다리고 있었다.
Anh ấy đang đứng cạnh cửa để đợi ai đó.
누군가 내 뒤통수를 쳐다보는 기분이 들었다.
Tôi có cảm giác như ai đó đang nhìn chằm chằm vào sau gáy mình.
뒤에서 누군가 있는 기척이 들려 깜짝 놀랐다.
Tôi đã giật mình khi nghe thấy tiếng động có người ở phía sau.
누군가 뒤에서 나를 세게 떠밀었다
Ai đó đã đẩy tôi mạnh từ phía sau.
밤늦게 누군가 따라오는 발소리가 들렸다.
Đêm muộn, có thể nghe thấy tiếng bước chân đi theo sau.
그는 대문 앞을 서성이며 누군가를 기다리고 있었다.
Anh ấy đang đi đi lại lại trước cổng, chờ đợi một ai đó.
누군가 대문을 쾅쾅 두드리는 소리에 잠이 깼다.
Tôi đã thức giấc vì tiếng ai đó đập cửa thình thình.

Ghi chú sử dụng

Chỉ một người không xác định.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.