Tiếng Hàn

저려오다

저려오다
Nghĩa: dần dần bị tê; cảm thấy tê rần
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Hiện biến đổi Ẩn biến đổi

Biến đổi động từ

Dạng Dạng biến đổi
Dạng gốc 저려오다
Hiện tại 저려온다
Lịch sự 저려와요
Trang trọng 저려옵니다
Quá khứ 저려왔다
Quá khứ + Lịch sự 저려왔어요
Phỏng đoán + Lịch sự 저려오겠어요
Liên kết 저려오고
Điều kiện 저려오면
Ý chí 저려오자
Mệnh lệnh 저려와라
Mệnh lệnh + Lịch sự 저려오세요
Định ngữ 저려오는 / 저려온 / 저려올

Ví dụ

Chân tôi đang bị tê vì tôi đã ngồi quá lâu.

Ghi chú sử dụng

Mô tả cảm giác tê hoặc châm chích dần dần xuất hiện ở một bộ phận cơ thể.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.