Tiếng Trung
nàge
Nghĩa: cái đó; người đó
Từ loại: Đại từ

Nghe phát âm

Viết tay

那個
那
個
那个
那
个

Câu ví dụ

Cái cốc màu đỏ đó là của tôi.
你認識那個戴眼鏡的人嗎?
你认识那个戴眼镜的人吗?
Bạn có biết người đeo kính kia không?
那個男孩是我的弟弟。
那个男孩是我的弟弟。
Cậu bé đó là em trai của tôi.
警察逮捕了那個搶銀行的小偷。
警察逮捕了那个抢银行的小偷。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đã cướp ngân hàng.
那個氣球突然炸了。
那个气球突然炸了。
Chiếc bong bóng đó đột nhiên bị nổ.
那個女人是我媽媽。
那个女人是我妈妈。
Người phụ nữ đó là mẹ tôi.
那個孩子一看到媽媽就開始撒嬌。
那个孩子一看到妈妈就开始撒娇。
Đứa trẻ đó vừa nhìn thấy mẹ là bắt đầu làm nũng.
那個島上沒有人住。
那个岛上没有人住。
Không có ai sống trên hòn đảo đó.
他履行了那個承諾。
他履行了那个承诺。
Anh ấy đã thực hiện lời hứa đó.
我不曾去過那個地方。
我不曾去过那个地方。
Tôi chưa từng đi đến nơi đó.

Ghi chú sử dụng

Đại từ chỉ định dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.