Tiếng Trung
nèibù
Nghĩa: nội bộ
Từ loại: Danh từ

Nghe phát âm

Viết tay

內部
內
部
内部
内
部

Câu ví dụ

Việc quản lý nội bộ của công ty này rất nghiêm ngặt.
建築的主體工程已經完工,接下來要進行內部裝修。
建筑的主体工程已经完工,接下来要进行内部装修。
Công trình chính của tòa nhà đã hoàn thành, tiếp theo sẽ tiến hành trang trí nội thất.
這座城市看起來繁華,其實內部很空虛。
这座城市看起来繁华,其实内部很空虚。
Thành phố này trông có vẻ phồn hoa, nhưng thực chất bên trong lại rất trống rỗng.
這個地區享有高度的自治權,可以自行處理內部事務。
这个地区享有高度的自治权,可以自行处理内部事务。
Khu vực này được hưởng quyền tự trị cao và có thể tự giải quyết các công việc nội bộ của mình.
這家公司正在整合內部的各項資源。
这家公司正在整合内部的各项资源。
Công ty này hiện đang tích hợp các nguồn lực nội bộ khác nhau.
政府致力於打擊政府內部的貪腐行為。
政府致力于打击政府内部的贪腐行为。
Chính phủ nỗ lực chống lại các hành vi tham nhũng trong nội bộ.

Ghi chú sử dụng

Chỉ bên trong một phạm vi nào đó, thường là tổ chức hoặc cấu trúc.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.