Tiếng Trung
Nghĩa: cử; nêu
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Viết tay

舉
举

Câu ví dụ

Bạn có thể nêu một ví dụ không?
他舉杯邀明月,對影成三人。
他举杯邀明月,对影成三人。
Ông giơ chén mời trăng sáng, cùng với bóng mình, thành ba người.
當老師提問時,同學們不約而同地舉起了手。
当老师提问时,同学们不约而同地举起了手。
Khi giáo viên đặt câu hỏi, các học sinh đồng loạt giơ tay.
他在健身房舉起沉重的槓鈴。
他在健身房举起沉重的杠铃。
Anh ấy đã nâng thanh tạ đòn nặng trong phòng tập gym.
你能舉個例子嗎?
你能举个例子吗?
Bạn có thể cho một ví dụ không?
他贏得比賽後,得意揚揚地舉起了獎盃。
他赢得比赛后,得意扬扬地举起了奖杯。
Sau khi thắng cuộc thi, anh ấy đắc ý giơ cao chiếc cúp.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong '舉例' (nêu ví dụ) hoặc '舉手' (giơ tay).

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku là ứng dụng học tiếng Trung, Nhật, Hàn, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức và Ý với trọng tâm mạnh vào SRS. Ứng dụng có tạo flashcard tự động cho hàng trăm nghìn từ, phân tích ngữ pháp trong câu ví dụ, gói học theo từng ngôn ngữ khi có sẵn, quiz thích ứng, ứng dụng di động, tiện ích trình duyệt và tính năng cộng đồng. Hãy thử ngay! Tất cả nội dung học đều miễn phí, không giới hạn flashcard hay thời gian học.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ hanzi, kana, hangul và từ vựng châu Âu cơ bản đến ngữ pháp và luyện đọc khi có sẵn, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với quiz phù hợp với kỹ năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận trợ giúp từ cộng đồng. Học cùng những người khác trên cả 8 ngôn ngữ được hỗ trợ.