Tiếng Trung

lìng
Nghĩa: làm cho; khiến
Từ loại: Động từ

Nghe phát âm

Viết tay

令

Câu ví dụ

Tin tức này thật đáng thất vọng.
看到這些舊照片,不禁令他回想起童年的往事。
看到这些旧照片,不禁令他回想起童年的往事。
Nhìn những bức ảnh cũ này khiến anh ấy không khỏi hồi tưởng lại những chuyện thời thơ ấu.
這場魔術表演令人驚嘆不已。
这场魔术表演令人惊叹不已。
Màn biểu diễn ảo thuật này khiến mọi người kinh ngạc không thôi.
他失去比賽資格,令人惋惜。
他失去比赛资格,令人惋惜。
Thật đáng tiếc khi anh ấy bị mất tư cách tham gia cuộc thi.
這頓晚餐的味道令人回味無窮。
这顿晚餐的味道令人回味无穷。
Hương vị của bữa tối này khiến người ta nhớ mãi không thôi.
桃花源的美景令許多人悠然神往。
桃花源的美景令许多人悠然神往。
Vẻ đẹp của Đào Hoa Nguyên khiến nhiều người không khỏi mơ tưởng.
他使出了一套獨門招數,令對手措手不及。
他使出了一套独门招数,令对手措手不及。
Anh ấy đã tung ra một loạt chiêu thức độc đáo, khiến đối thủ không kịp trở tay.
他這突如其來的舉動,真令人迷惑不解。
他这突如其来的举动,真令人迷惑不解。
Hành động bất ngờ của anh ấy thực sự khiến người ta không thể hiểu nổi.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó gây ra một cảm giác hoặc trạng thái nhất định.

Sottaku

Về Sottaku

Sottaku kết hợp bài kiểm tra thích ứng, thẻ FSRS và nhiệm vụ hằng ngày để bạn biết mình cần làm gì chỉ trong 15 phút.

Sottaku được xây dựng để phù hợp với thói quen của những người học thành công. Bằng cách sử dụng Sottaku, bạn sẽ tự nhiên học theo cách hiệu quả nhất có thể, như đã được chứng minh bởi vô số câu chuyện thành công trong cộng đồng học ngôn ngữ.

Miễn phí mãi mãi

Truy cập tất cả các hướng dẫn ngữ pháp, câu đố và thẻ ghi nhớ mà không phải trả một xu nào. Giáo dục chất lượng nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người.

Hệ thống SRS thông minh

Hệ thống thẻ ghi nhớ của chúng tôi sử dụng thuật toán FSRS (cũng được sử dụng trong Anki) để tối ưu hóa lịch trình ôn tập của bạn và tối đa hóa khả năng ghi nhớ.

Nội dung toàn diện

Từ chữ Hán, kana và hangul đến ngữ pháp nâng cao, chúng tôi có bài học cho mọi trình độ. Luyện tập với các bài kiểm tra phù hợp với khả năng của bạn.

Trò chuyện cộng đồng

Đặt câu hỏi phù hợp với trình độ và nhận hỗ trợ từ cộng đồng. Học cùng những người đang học tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Anh khác.